1. Phân tích theo quy mô và công suất phục vụ
Việc xác định số lượng họng bếp cần phải gắn liền với năng lực phục vụ tối đa (số suất ăn/giờ) của cơ sở.
- Quy mô Nhỏ (Quán ăn, Cafe, Bếp thí điểm): 1 - 2 Họng
- Lưu lượng: Dưới 100 suất ăn/ngày hoặc phục vụ món lẻ tẻ.
- Thiết bị: Bếp đơn hoặc bếp đôi. Bếp đơn phù hợp cho các món cần nồi lớn (nước dùng nền). Bếp đôi (2 họng) cho phép đầu bếp xoay vòng nấu nướng cơ bản (ví dụ: một họng nấu cơm, một họng nấu súp).
- Ưu điểm: Chi phí đầu tư thấp, chiếm ít không gian, dễ dàng di chuyển và lắp đặt.
- Quy mô Vừa (Nhà hàng tiêu chuẩn, Bếp ăn tập thể nhỏ): 3 - 4 Họng
- Lưu lượng: 100 - 300 suất ăn/ca. Cần phục vụ đa dạng món trong thời gian ngắn (giờ cao điểm).
- Thiết bị: Bếp Á 3 họng là lựa chọn lý tưởng. Thiết lập này cho phép tổ chức phân khu chức năng ngay trên cùng một thiết bị: Họng 1 (Xào, Chiên), Họng 2 (Hầm, Nấu nước dùng), Họng 3 (Dự phòng/Nấu món ăn kèm).
- Chi tiết kỹ thuật: Nên chọn bếp 3 họng có công suất lớn và hệ thống quạt thổi (nếu là bếp Á) để đảm bảo tốc độ đáp ứng các món xào nhanh.
- Quy mô Lớn (Khách sạn, Resort, Bếp suất ăn công nghiệp): 6 Họng trở lên
- Lưu lượng: Trên 300 suất ăn/ca, yêu cầu tốc độ và sự đồng bộ cực cao.
- Thiết bị: Cần các hệ thống bếp lớn (4 họng, 6 họng) hoặc kết hợp nhiều module bếp đôi/ba đứng độc lập.
- Tối ưu hóa: Việc sử dụng bếp 6 họng giúp phân công rõ ràng cho từng vị trí làm việc (Stations), giảm thiểu sự chồng chéo, ví dụ: Khu A (Nấu nóng - 3 họng), Khu B (Hầm/Ninh - 3 họng).

2. Cân nhắc theo tính linh hoạt của thực đơn và phân khu chức năng
Số lượng họng bếp phải phản ánh nhu cầu về các kỹ thuật nấu nướng khác nhau.
- Sự khác biệt giữa bếp á và bếp âu:
- Bếp Á: Thường cần họng đơn công suất cực lớn (kết hợp quạt thổi) để xử lý các món xào, khè. Do đó, bếp Á thường được chọn theo số lượng đầu bếp thao tác đồng thời (Ví dụ: 3 đầu bếp xào = Bếp Á 3 họng).
- Bếp Âu: Cần nhiều họng với nhiệt lượng ổn định, dễ điều chỉnh để làm các món áp chảo, sốt, nấu chậm. Bếp Âu thường có 4-6 họng trên cùng một thân bếp (thường tích hợp lò nướng bên dưới) để tận dụng không gian.
- Nguyên tắc "Đệm" và dự phòng: Luôn tính toán số họng bếp cần thiết cộng thêm 1 hoặc 2 họng dự phòng (Buffer). Điều này giúp bạn:
- Đáp ứng các đơn hàng đột xuất hoặc đỉnh điểm của giờ cao điểm.
- Duy trì hoạt động nếu một họng bếp gặp sự cố kỹ thuật mà không cần dừng toàn bộ dây chuyền.
- Phân bổ theo thao tác: Đếm số lượng thao tác cần thực hiện đồng thời trong giờ cao điểm nhất. Nếu cần 4 món xào và 2 món hầm cùng lúc, bạn có thể cần: Bếp Á 4 họng (cho món xào) kết hợp Bếp Hầm Đôi (cho món hầm/nước dùng).
.png)
3. Yếu tố công nghệ, không gian và lắp đặt
Các giới hạn vật lý và công nghệ sẽ chi phối quyết định cuối cùng.
- Yêu cầu về Thông gió: Số lượng họng bếp tăng tỷ lệ thuận với yêu cầu thông gió. Mỗi họng bếp công nghiệp tạo ra một lượng nhiệt và khí thải đáng kể. Bếp 6 họng sẽ cần một hệ thống hút khói công suất lớn (Qh và Qc rất cao), và chụp hút khói phải có kích thước tương ứng.
- Kích thước và Công thái học: Mặc dù bếp 6 họng tiết kiệm diện tích sàn hơn 3 bếp đôi, nhưng cần đảm bảo chiều rộng của bếp không quá lớn (thường tối đa 1.8m−2.0m) để đầu bếp vẫn có thể thao tác dễ dàng và an toàn với các họng bếp ở xa.
- Chi phí Vận hành (Gas/Điện): Số lượng họng bếp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí năng lượng hàng tháng. Bếp nhiều họng cần lưu lượng gas lớn hơn (cần hệ thống cấp gas ổn định hơn) hoặc yêu cầu công suất điện tổng cao hơn (nếu là bếp từ), cần được tính toán chi tiết trước khi lắp đặt.